MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 105
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| thank (cảm ơn) | thanked / thanked (Có quy tắc) | thanks (lời cảm ơn) | thankful (biết ơn) | thankfully |
| plan (lên kế hoạch) | planned / planned (Có quy tắc) | plan (kế hoạch, dự định) | - | - |
| accompany (hộ tống, đi cùng) | accompanied / accompanied (Có quy tắc) | accompaniment (sự đệm nhạc, vật đi kèm) | - | - |
| occur (xảy ra, xuất hiện) | occurred / occurred (Có quy tắc) | occurrence (sự việc phát sinh) | - | - |
| teach (dạy học) | taught / taught (Bất quy tắc) | teacher (giáo viên), teaching (sự giảng dạy) | - | - |
| reach (đạt tới, chạm tới) | reached / reached (Có quy tắc) | reach (tầm với) | reachable (có thể chạm tới) | - |
| harm (gây hại) | harmed / harmed (Có quy tắc) | harm (mối nguy hại) | harmful (có hại) harmless (vô hại) |
harmfully harmlessly |